Nghẹt mũi, chảy dịch mũi, giảm hoặc mất khứu giác, đau hoặc cảm giác nặng vùng mặt là những triệu chứng thường gặp ở người mắc các bệnh lý mũi xoang. Với nhiều trường hợp, điều trị nội khoa có thể giúp kiểm soát triệu chứng và tình trạng viêm. Tuy nhiên, khi bệnh kéo dài, tái phát hoặc không đáp ứng đầy đủ với điều trị nội khoa, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật nội soi mũi xoang.
Vậy phẫu thuật nội soi mũi xoang là gì? Khi nào người bệnh cần phẫu thuật và mục tiêu thực sự của cuộc phẫu thuật là gì?

1. Phẫu thuật nội soi mũi xoang là gì?
Phẫu thuật nội soi mũi xoang (Endoscopic Sinus Surgery – ESS), trong đó có phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang (Functional Endoscopic Sinus Surgery – FESS), là phương pháp sử dụng hệ thống nội soi và các dụng cụ chuyên biệt để tiếp cận, xử lý những vùng bệnh lý trong hốc mũi và các xoang cạnh mũi.
Khác với các phương pháp phẫu thuật xoang kinh điển thường yêu cầu đường tiếp cận rộng hơn, phẫu thuật nội soi được thực hiện thông qua đường mũi, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu và vùng tổn thương trên màn hình phẫu thuật.
Mục tiêu của ESS không đơn thuần là “lấy bỏ xoang bị bệnh”, mà là xử lý những tổn thương gây cản trở dẫn lưu và thông khí của xoang, đồng thời tạo điều kiện để niêm mạc mũi xoang tiếp tục thực hiện chức năng và để các phương pháp điều trị sau phẫu thuật tiếp cận vùng bệnh tốt hơn.
Các nghiên cứu tổng quan cho thấy ESS có thể cải thiện triệu chứng, chất lượng cuộc sống và các chỉ số nội soi ở những bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính phù hợp với chỉ định phẫu thuật.
2. Khi nào người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật?
Không phải mọi trường hợp viêm xoang đều cần phẫu thuật.
Đối với viêm mũi xoang mạn tính (Chronic Rhinosinusitis – CRS), điều trị thường bắt đầu bằng các phương pháp nội khoa phù hợp với tình trạng của từng người bệnh. Khi triệu chứng vẫn tồn tại hoặc bệnh không được kiểm soát đầy đủ dù đã điều trị nội khoa thích hợp, bác sĩ có thể đánh giá khả năng phẫu thuật.
Một số tình huống có thể được cân nhắc phẫu thuật bao gồm:
- Viêm mũi xoang mạn tính không được kiểm soát đầy đủ với điều trị nội khoa phù hợp.
- Viêm mũi xoang mạn tính có polyp mũi và gây ảnh hưởng đáng kể đến triệu chứng hoặc chất lượng cuộc sống.
- Bệnh lý xoang tái phát hoặc dai dẳng, có bằng chứng tổn thương trên nội soi và/hoặc hình ảnh học.
- Một số bất thường giải phẫu gây ảnh hưởng đến đường dẫn lưu xoang.
- Một số bệnh lý mũi xoang đặc thù khác cần can thiệp phẫu thuật theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

3. Phẫu thuật nội soi mũi xoang được thực hiện như thế nào?
Tùy vào vị trí, mức độ và đặc điểm bệnh lý, phạm vi phẫu thuật có thể khác nhau giữa từng người bệnh.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sử dụng ống nội soi để quan sát trực tiếp bên trong hốc mũi và tiếp cận các vùng xoang cần điều trị. Các mô bệnh lý, tổ chức viêm hoặc những cấu trúc gây cản trở đường dẫn lưu có thể được xử lý bằng các dụng cụ chuyên biệt.
Phẫu thuật có thể được thực hiện ở mức độ giới hạn hoặc mở rộng hơn tùy theo bệnh lý.
Sau khi phẫu thuật hoàn tất, thông thường, người bệnh sẽ được đặt 2 miếng xốp (merocel) vào 2 bên mũi để cầm máu. Merocel sẽ được tháo sau 24-48 giờ.
4. Biến chứng của phẫu thuật nội soi mũi xoang
Mặc dù là một thủ thuật ít xâm lấn, nhưng do vị trí giải phẫu đặc biệt, gần với nhiều cấu trúc, cơ quan quan trọng như hộp sọ, mắt, nên phẫu thuật nội soi mũi xoang vẫn tiềm ẩn một số nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
4.1. Chảy máu
Chảy máu là một trong những vấn đề có thể gặp trong và sau phẫu thuật. Mức độ có thể từ chảy máu nhẹ tại vùng phẫu thuật đến xuất huyết đáng kể cần can thiệp.
Trong một nghiên cứu quy mô lớn năm 2012 của Ramakrishnan và cộng sự, quan sát trên 62823 bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật nội soi mũi xoang, tỷ lệ xuất huyết cần truyền máu sau ESS được ghi nhận khoảng 0,76%. Các dữ liệu gần đây cũng cho thấy chảy máu cần can thiệp vẫn là một trong những biến chứng cần được lưu ý trong thực hành ESS.
Chính vì điều này mà bấc cầm máu (merocel) thường được sử dụng trong 24-48 giờ nhằm ngăn tình trạng chảy máu.
4.2. Rò dịch não tủy
Sàn sọ trước nằm ngay phía trên một số cấu trúc của xoang cạnh mũi. Nếu vùng xương ngăn cách giữa khoang mũi xoang và khoang sọ bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật, dịch não tủy có thể bị rò ra ngoài.
Rò dịch não tủy là một biến chứng hiếm nhưng đáng lưu ý vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nội sọ, bao gồm viêm màng não.
Trong nghiên cứu của Ramakrishnan, tỷ lệ rò dịch não tủy được ghi nhận là khoảng 0,17%.
Mặc dù tỷ lệ thấp, đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của ESS và cần được phát hiện, xử trí kịp thời.
4.3. Tổn thương ổ mắt
Các xoang cạnh mũi, đặc biệt là xoang sàng, có mối liên hệ giải phẫu rất gần với ổ mắt. Vì vậy, trong một số trường hợp, tổn thương các cấu trúc lân cận ổ mắt có thể xảy ra.
Nghiên cứu của Ramakrishnan cũng đã chỉ ra, tỉ lệ gặp tổn thương ổ mắt sau phẫu thuật nội soi mũi xoang là 0,07%.
Đây là lý do việc nắm vững giải phẫu vùng mũi xoang – ổ mắt và đánh giá hình ảnh trước phẫu thuật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
5. Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi mũi xoang
Một cuộc phẫu thuật thành công không đồng nghĩa với việc quá trình điều trị đã kết thúc.
Sau phẫu thuật nội soi mũi xoang, niêm mạc mũi xoang cần trải qua quá trình lành thương. Trong giai đoạn này, người bệnh có thể gặp phù nề, hình thành dịch tiết, đóng vảy và các thay đổi khác tại vùng phẫu thuật.
Do đó, chăm sóc sau phẫu thuật là một phần quan trọng trong chiến lược điều trị.
Các biện pháp thường được sử dụng bao gồm rửa mũi, điều trị corticosteroid tại chỗ và nội soi theo dõi, làm sạch.

Đặc biệt, trong giai đoạn mô đang hồi phục, sự tiếp xúc bất thường giữa các bề mặt niêm mạc tổn thương có thể trở thành một vấn đề cần được bác sĩ theo dõi, đó chính là dính mô sau phẫu thuật nội soi mũi xoang.
Phẫu thuật nội soi mũi xoang là một phương pháp quan trọng trong điều trị các bệnh lý mũi xoang phù hợp với chỉ định, với mục tiêu cải thiện sự thông thoáng và dẫn lưu xoang, xử lý tổn thương bệnh lý và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục của niêm mạc.
Tuy nhiên, hiệu quả của phẫu thuật không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật trong phòng mổ mà còn chịu ảnh hưởng bởi quá trình lành thương sau phẫu thuật. Trong giai đoạn này, những thay đổi như phù nề, hình thành mô sẹo và đặc biệt là dính mô giữa các bề mặt niêm mạc có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
