Trong hành trình làm mẹ, sức khỏe của tử cung đóng vai trò quyết định sự khởi đầu và duy trì một thai kỳ an toàn. Tuy nhiên, một biến chứng thường bị bỏ qua nhưng lại có khả năng để lại hệ lụy nghiêm trọng chính là tình trạng dính buồng tử cung. Đây là một vấn đề y khoa không chỉ cản trở khả năng thụ thai mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả mẹ và bé nếu quá trình mang thai diễn ra trên một tử cung bị tổn thương. Hiểu rõ về dính buồng tử cung là bước đầu tiên để phụ nữ chủ động bảo vệ thiên chức thiêng liêng của mình.
1. Hiểu Về Dính Buồng Tử Cung Và Tình Trạng Phổ Biến Hiện Nay
Dính buồng tử cung (hay còn gọi là hội chứng Asherman) là tình trạng các thành tử cung dính vào nhau do sự hình thành của các dải mô sẹo bất thường. Tình trạng này thường xuất hiện sau các tổn thương cơ học hoặc nhiễm trùng tại lớp nội mạc tử cung, khiến khoang tử cung bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn hoàn toàn.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng đình chỉ thai kỳ là một trong những can thiệp phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, với ước tính khoảng 1/3 số phụ nữ sẽ trải qua ít nhất một lần thực hiện thủ thuật này trong đời. Các nghiên cứu cũng cho thấy dính buồng tử cung là một biến chứng tiềm tàng sau khi đình chỉ thai, nhưng tỷ lệ hiện mắc thường bị đánh giá thấp do phụ nữ ít khi được thăm khám sàng lọc định kỳ nếu không có triệu chứng rõ ràng.
Theo một đánh giá hệ thống, tỷ lệ dính buồng tử cung sau nạo hút thai trong ba tháng đầu là khoảng 21,2%, trong đó có tới 48% trường hợp ở mức độ trung bình đến nặng. Ở những trường hợp đình chỉ thai vào ba tháng giữa, tỷ lệ này được ghi nhận là 16,2%. Đáng chú ý, mang thai chính là yếu tố tiền đề lớn nhất, chiếm tới 91% các ca dính buồng tử cung được ghi nhận.
2. Nguyên Nhân Và Cơ Chế Hình Thành Dính Buồng Tử Cung
Tử cung là một cơ quan có khả năng tự phục hồi rất tốt nhờ lớp đáy của nội mạc. Tuy nhiên, bất kỳ sự tác động nào gây tổn thương sâu đến lớp đáy này cũng có thể dẫn đến sự hình thành các dải dính.
Sự can thiệp của các thủ thuật nạo hút Nạo và hút buồng tử cung là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng dính buồng tử cung. Trong quá trình thực hiện, việc tác động cơ học trực tiếp để lấy đi mô thai hoặc nhau thai có thể vô tình gây xước và làm mất đi lớp đáy của nội mạc tử cung. Khi các thành tử cung không còn lớp niêm mạc bao phủ bảo vệ, chúng sẽ có xu hướng áp sát và dính chặt vào nhau trong quá trình chữa lành.
Yếu tố nội tiết và viêm nhiễm Tình trạng nồng độ estrogen thấp tại thời điểm can thiệp hoặc ngay sau đó cũng làm tăng tính dễ bị tổn thương của tử cung, vì nội mạc tử cung cần estrogen để tái tạo và phục hồi. Ngoài ra, sự hiện diện của các mô sót lại hoặc hiện tượng viêm nhiễm sau thủ thuật sẽ thúc đẩy hoạt động của các nguyên bào sợi và hình thành collagen, từ đó hình thành các dải mô sẹo bền vững. Các nghiên cứu cho thấy dính có thể bắt đầu hình thành rất sớm, ngay trong vòng 5-7 ngày đầu sau khi mô bị tổn thương.

3. Dính Buồng Tử Cung Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Sức Khỏe Sinh Sản?
Ảnh hưởng của dính buồng tử cung đối với khả năng sinh sản của phụ nữ là vô cùng lớn và đa dạng, tùy thuộc vào mức độ và vị trí của các dải dính.
Rối loạn kinh nguyệt và đau bụng Phụ nữ bị dính buồng thường có biểu hiện kinh nguyệt ít, vô kinh hoặc đau bụng dữ dội mỗi kỳ kinh do máu kinh bị ứ đọng không thể thoát ra ngoài. Những triệu chứng này không chỉ gây mệt mỏi mà còn là dấu hiệu cảnh báo khoang tử cung đang bị thu hẹp đáng kể.
Ngăn cản sự thụ thai và làm tổ Để thụ thai thành công, tinh trùng cần di chuyển qua buồng tử cung để gặp trứng, và sau đó phôi thai cần một lớp nội mạc khỏe mạnh để làm tổ. Các dải sẹo do dính buồng tử cung có thể chặn đường di chuyển của tinh trùng hoặc làm biến dạng buồng tử cung, khiến trứng đã thụ tinh không thể bám vào thành tử cung để phát triển. Điều này dẫn đến tình trạng vô sinh thứ phát, gây ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý của người phụ nữ.
4. Hệ Lụy Của Dính Buồng Tử Cung Đối Với Phụ Nữ Đang Mang Thai
Ngay cả khi người phụ nữ may mắn thụ thai thành công, tình trạng dính buồng tử cung vẫn tiếp tục là một “bóng ma” đe dọa sự an toàn của cả mẹ và thai nhi.
Nguy cơ sảy thai liên tiếp Trên một nền tử cung có nhiều dải sẹo, không gian cho thai nhi phát triển bị hạn chế và lớp nội mạc không đủ chất lượng để nuôi dưỡng phôi. Điều này làm tăng nguy cơ sảy thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu của thai kỳ. Các chuyên gia ghi nhận rằng kết quả sinh sản ở những phụ nữ bị dính buồng tử cung mà không được điều trị thường rất kém.
Các biến chứng sản khoa nghiêm trọng
Dính buồng tử cung có liên quan trực tiếp đến các biến chứng như rau tiền đạo, rau cài răng lược hoặc rau bong non do nhau thai không thể bám đúng vị trí và phát triển bình thường. Ngoài ra, nguy cơ sinh non cũng được ghi nhận tăng cao ở những phụ nữ có tiền sử can thiệp tử cung gây dính. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng cổ tử cung bị giãn rộng sau các thủ thuật nạo hút cũng góp phần làm tăng tỷ lệ sinh con thiếu tháng ở nhóm đối tượng này.
5. Tầm Quan Trọng Của Việc Phòng Ngừa Dính Buồng Tử Cung Ngay Từ Đầu
Nhận thức được những hệ lụy nặng nề của dính sau phẫu thuật, y học hiện đại ngày càng chú trọng vào các biện pháp phòng ngừa ngay trong quá trình can thiệp. Việc ngăn chặn sự hình thành dải dính trong “giai đoạn vàng” 7 ngày đầu sau thủ thuật là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.
Trong số các giải pháp tiên tiến, gel chống dính Singclean (thành phần chính là Natri Hyaluronate nồng độ cao) được giới chuyên môn đánh giá là một bước tiến quan trọng. Singclean được đưa vào buồng tử cung ngay sau khi kết thúc các thủ thuật như nạo hút thai, cắt polyp hoặc bóc nhân xơ tử cung. Với cấu trúc gel đặc và độ nhớt lý tưởng, Singclean đóng vai trò như một màng ngăn vật lý tạm thời, tách rời các mặt niêm mạc tử cung bị tổn thương, ngăn không cho chúng áp sát và dính vào nhau trong quá trình tái tạo mô sẹo. Điểm ưu việt của Singclean là khả năng tự phân hủy sinh học hoàn toàn sau khi hoàn thành nhiệm vụ, không gây kích ứng và đảm bảo an toàn tối đa cho niêm mạc tử cung nhạy cảm. Đây là một giải pháp can thiệp sớm đầy nhân văn, giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro hội chứng Asherman và bảo toàn cơ hội làm mẹ trong tương lai cho phụ nữ.
6. Chẩn Đoán Và Xử Trí Dính Buồng Tử Cung
Việc phát hiện sớm dính buồng tử cung là vô cùng quan trọng để có phương án điều trị kịp thời, giúp khôi phục hình dạng buồng tử cung và cải thiện khả năng sinh sản.
Các phương pháp chẩn đoán hiện đại
- Chụp tử cung vòi trứng (HSG): Đây là phương pháp sử dụng chất cản quang để hình dung khoang tử cung và vòi trứng trên phim X-quang, giúp phát hiện các khiếm khuyết trong buồng tử cung.
- Nội soi buồng tử cung (Hysteroscopy): Được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán và điều trị dính buồng tử cung. Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp vị trí, mức độ dính và đồng thời thực hiện gỡ dính bằng các dụng cụ chuyên dụng.
Hiệu quả sau điều trị Sau khi thực hiện gỡ dính qua nội soi, khả năng phục hồi chức năng sinh sản phụ thuộc rất lớn vào mức độ dính ban đầu. Ở những trường hợp dính nhẹ, tỷ lệ mang thai sau điều trị khá khả quan, tuy nhiên với các trường hợp dính trung bình đến nặng, tiên lượng thường khó khăn hơn. Điều này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của việc phòng ngừa ngay từ đầu để tránh phải đối mặt với các cuộc phẫu thuật gỡ dính phức tạp sau này.
Lưu ý: Bài viết này cung cấp kiến thức tổng quát và không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Mỗi trường hợp bệnh lý cần được đánh giá cá thể hóa bởi chuyên gia y tế. Người bệnh tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp điều trị mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có lộ trình chăm sóc sức khỏe phù hợp và an toàn nhất.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Hooker A, Fraenk D, Brölmann H, Huirne J. (2016). Prevalence of intrauterine adhesions after termination of pregnancy: a systematic review. The European Journal of Contraception & Reproductive Health Care, 21:4, 329-335. DOI: 10.1080/13625187.2016.1199795
- ten Broek RPG, Strik C, Issa Y, et al. (2013). Adhesiolysis-Related Morbidity in Abdominal Surgery. Annals of Surgery, 258:1, 98-106. +1
- Stommel MWJ, Strik C, ten Broek RPG, et al. (2016). Impact of Adhesiolysis on Outcome of Colorectal Surgery. Digestive Surgery, 33:83-93.

