Trong sản khoa hiện đại, sinh mổ (Phẫu thuật lấy thai) là một trong những can thiệp y tế quan trọng giúp cứu sống mẹ và bé trong những tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, theo các chuyên gia y tế, đây vẫn là một cuộc đại phẫu tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với sinh thường. Việc hiểu rõ những nguy cơ này không chỉ giúp sản phụ và gia đình có sự chuẩn bị tâm lý vững vàng mà còn là cơ sở để các bác sĩ đưa ra lộ trình chăm sóc hậu phẫu tối ưu nhất.
1. Tổng Quan Về Phương Pháp Sinh Mổ Trong Sản Khoa Hiện Đại
Phẫu thuật lấy thai là kỹ thuật rạch một đường ở bụng và tử cung của người mẹ để đưa thai nhi ra ngoài. Dù tỷ lệ thực hiện sinh mổ đang có xu hướng gia tăng trên toàn cầu, các hiệp hội sản khoa uy tín như ACOG luôn nhấn mạnh rằng phương pháp này chỉ nên được chỉ định khi có lý do y khoa chính đáng như: thai ngôi mông, suy thai cấp, rau tiền đạo, hoặc mẹ có bệnh lý nền nghiêm trọng.
Bất kỳ một sự can thiệp xâm lấn nào vào ổ bụng cũng đi kèm với những biến đổi về sinh lý và nguy cơ tai biến. Đối với người phụ nữ, việc trải qua một ca phẫu thuật không chỉ dừng lại ở thời khắc em bé chào đời, mà còn là một quá trình phục hồi kéo dài với nhiều thách thức về sức khỏe sau đó.
2. Những Rủi Ro Với Sản Phụ Khi Thực Hiện Sinh Mổ
Nguy cơ xuất huyết và mất máu cấp
Trong quá trình phẫu thuật, nguy cơ mất máu thường cao hơn đáng kể so với sinh ngả âm đạo. Tử cung sau khi bị rạch có thể gặp tình trạng đờ tử cung (không co hồi tốt), dẫn đến chảy máu ồ ạt. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ có thể phải chỉ định truyền máu hoặc thậm chí cắt bỏ tử cung để bảo toàn tính mạng cho sản phụ.
Biến chứng liên quan đến gây mê và gây tê
Hầu hết các ca phẫu thuật lấy thai đều sử dụng phương pháp gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân. Một số phản ứng phụ không mong muốn có thể xảy ra như tụt huyết áp đột ngột, đau đầu dữ dội sau sinh (do rò dịch não tủy), hoặc hiếm hơn là các phản ứng sốc phản vệ với thuốc tê.
Nhiễm trùng hậu phẫu
Nhiễm trùng là một trong những lo ngại hàng đầu sau khi sinh mổ. Sản phụ có thể đối mặt với nhiễm trùng vết mổ (vết rạch ngoài da), nhiễm trùng nội mạc tử cung hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. Các dấu hiệu như sốt, sưng tấy vết mổ hoặc dịch tiết có mùi hôi cần được theo dõi sát sao để can thiệp kịp thời bằng kháng sinh.

Tổn thương các cơ quan lân cận
Mặc dù hiếm gặp đối với các bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm, nhưng trong quá trình thao tác, các cơ quan xung quanh như bàng quang hoặc ruột có thể bị tổn thương vô ý. Nguy cơ này tăng cao đối với những trường hợp sản phụ đã từng phẫu thuật vùng bụng trước đó, do sự xuất hiện của các dải dính làm thay đổi cấu trúc giải phẫu bình thường.
3. Ảnh Hưởng Của Sinh Mổ Đối Với Sức Khỏe Thai Nhi
Hội chứng chậm hấp thu dịch phổi
Trẻ sinh ra bằng phương pháp sinh mổ thường có nguy cơ mắc các vấn đề về hô hấp cao hơn trẻ sinh thường. Nguyên nhân là do trẻ không đi qua ống đẻ, dịch phổi không được ép ra ngoài một cách tự nhiên như khi sinh ngả âm đạo, dẫn đến tình trạng thở nhanh chuyển tiếp hoặc suy hô hấp sơ sinh.
Ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và vi sinh đường ruột
Nhiều nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng trẻ sinh qua đường bụng không được tiếp xúc với hệ vi sinh vật có lợi trong ống sinh của mẹ. Điều này có thể làm chậm quá trình hình thành hệ miễn dịch tự nhiên, khiến trẻ dễ gặp các vấn đề về dị ứng, hen suyễn hoặc các bệnh lý tiêu hóa trong những năm đầu đời.
4. Biến Chứng Muộn Và Nguy Cơ Cho Những Lần Mang Thai Tiếp Theo
Sẹo mổ cũ và tình trạng rau cài răng lược
Vết sẹo trên tử cung từ lần sinh mổ trước là “điểm yếu” cho những lần mang thai sau. Sản phụ có nguy cơ cao đối mặt với tình trạng rau tiền đạo hoặc rau cài răng lược (nhau thai bám xuyên qua cơ tử cung). Đây là những biến chứng cực kỳ nguy hiểm, có thể gây vỡ tử cung trong thai kỳ hoặc khi chuyển dạ.

Tắc mạch do huyết khối
Phẫu thuật và việc nằm bất động lâu sau mổ làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch chân. Nếu cục máu đông di chuyển lên phổi (thuyên tắc phổi), nó có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được xử lý cấp cứu.
5. Ưu Tiên Dự Phòng Dính Nội Tạng Để Hạn Chế Biến Chứng
Một trong những hệ lụy thầm lặng nhưng nghiêm trọng nhất sau khi sinh mổ chính là tình trạng dính nội tạng hậu phẫu. Khi các mô bị tổn thương trong quá trình mổ, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế tự chữa lành bằng cách hình thành các sợi fibrin. Nếu quá trình này diễn ra quá mức, các cơ quan như tử cung, bàng quang, ruột và buồng trứng có thể dính chặt vào nhau hoặc dính vào thành bụng.
Tình trạng dính sau mổ không chỉ gây ra những cơn đau bụng kinh niên, rối loạn chức năng ruột mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến vô sinh thứ phát hoặc gây khó khăn cực độ cho các cuộc phẫu thuật sau này. Để giảm thiểu rủi ro này, giới chuyên gia y tế hiện nay ưu tiên sử dụng các biện pháp ngăn ngừa dính ngay từ trong cuộc mổ.
Trong đó, việc sử dụng các sản phẩm rào cản sinh học như Gel chống dính Singclean (thành phần Sodium Hyaluronate nồng độ cao) được đánh giá cao tại nhiều bệnh viện sản khoa. Loại gel này có tác dụng tạo ra một lớp màng ngăn cách tạm thời giữa các bề mặt mô bị tổn thương trong khoảng thời gian vàng từ 3-5 ngày sau phẫu thuật – giai đoạn mà các dải dính dễ hình thành nhất. Sau đó, gel sẽ tự phân hủy sinh học và đào thải ra khỏi cơ thể một cách an toàn mà không cần can thiệp thêm. Việc chủ động dự phòng dính ngay từ đầu không chỉ giúp giảm thiểu biến chứng đau đớn cho sản phụ mà còn bảo tồn khả năng sinh sản và an toàn cho những lần mang thai tiếp theo.
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức y khoa tổng quát. Mọi quyết định về phương pháp sinh con và điều trị biến chứng cần dựa trên tình trạng lâm sàng thực tế của từng sản phụ. Người bệnh cần trao đổi trực tiếp và tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn cao nhất.
KẾT LUẬN
Dù là sinh mổ chủ động hay cấp cứu, việc hiểu rõ các rủi ro tiềm ẩn là bước đầu tiên để sản phụ làm chủ hành trình vượt cạn của mình. Sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ y tế và gia đình, cùng với việc ứng dụng các tiến bộ trong dự phòng biến chứng hậu phẫu, sẽ giúp hành trình đón thiên thần nhỏ trở nên an toàn và trọn vẹn hơn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- World Health Organization (WHO) – WHO Statement on Caesarean Section Rates.
- American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG) – Cesarean Birth (FAQs).
- Mayo Clinic – C-section: Risks and Recovery.
- The Lancet – Global epidemiology of use of and indications for caesarean section.
- Hướng dẫn chuyên môn về Chăm sóc sức khỏe sinh sản – Bộ Y tế Việt Nam.

